Nhiều cựu chiến binh, đảng viên thường xuyên cáo buộc ngành giáo dục là "lật sử" (hay còn gọi là xuyên tạc lịch sử). Theo họ, bất kể cái gì trái với quan điểm chính thống của Đảng đều bị coi là “lật sử”. Tuy nhiên, đối với các nhà giáo, nhà khoa học chân chính, quan niệm “chống lật sử” này rất kỳ quặc bởi mâu thuẫn với đạo đức nghề nghiệp của họ. Hơn nữa, quan điểm chính thống của Đảng cũng biến đổi theo thời gian. Có nhiều quan điểm phản khoa học, hoặc đã lỗi thời, không theo kịp sự tiến bộ của xã hội, cho nên không thể được coi là chuẩn mực. Phần dưới đây giải thích về những điều này.
1. GIỚI KHOA HỌC KHÔNG MẶN MÀ VỚI
“CHỐNG LẬT SỬ”
1.1. Đạo đức của giới khoa học
Trong giới sử học nói riêng, khoa học
xã hội nói chung, không có “lằn ranh đỏ” nào không thể vượt qua. Không có nhân
vật, sự kiện, thời kỳ lịch sử nào được miễn trừ “xét lại”. Mọi chủ đề lịch sử
đều cần được "đào xới” thường xuyên. Mọi đánh giá, diễn giải đều được lắng
nghe nếu có đôi chút cơ sở khoa học, bất chấp thiên hướng chính trị của tác giả.
Một hoạt động thường xuyên của giới sử gia Việt là nghiên cứu các công trình
của giới sử gia quốc tế, tổ chức hội thảo, trao đổi quan điểm với họ về các vấn
đề lịch sử nước mình, mặc dù nhiều người trong số đó có góc nhìn trái ngược với
quan điểm chính thống ở Việt Nam.
“Chống chủ nghĩa xét lại” chỉ là một
trào lưu lạc lõng của một nhóm người theo chủ nghĩa Marx-Lenin. Trào lưu này
không phù hợp với đạo đức của giới sử học hiện đại bởi lẽ họ thường xuyên phải
lắng nghe những quan điểm “xét lại” với tinh thần cởi mở, cầu thị.
"Tứ trụ" của ngành sử học -
Lâm, Lê, Tấn, Vượng - đều cho rằng sử gia cần phải khách quan, trung thực. GS.
Đinh Xuân Lâm và GS. Hà Văn Tấn đều có bài viết khẳng định rằng nhà sử học cần
tôn trọng “sự thật khách quan” [1][2]. GS. Phan Huy Lê và GS. Trần Quốc Vượng
từng bị nhiều kẻ ngoại đạo chụp mũ “lật sử” cũng vì không hiểu đạo đức của
ngành sử học. Nhiều học trò của họ như GS. Vũ Minh Giang, GS. Phạm Hồng Tung,
PGS. Trần Đức Cường, PGS. Nguyễn Mạnh Hà, NNC Dương Trung Quốc... cũng từng có
những phát ngôn khác với quan điểm “chính thống”, điều khiến cho những kẻ thiếu
hiểu biết lên án họ là “lật sử”.
Tôn trọng “sự thật khách quan” bao
gồm hai đặc điểm chính:
+ Tôn trọng sự thật thực tế: Đó là
tôn trọng những sự kiện, nhân vật, mốc thời gian hay hiện tượng đã xảy ra trong
quá khứ mà không ai có thể thay đổi hay phủ nhận. Ví dụ, Hiệp định Paris được
ký kết tháng 1/1973 là một sự kiện có thật, đã được nhiều tài liệu thuộc nhiều
quốc gia, phe nhóm chính trị khác nhau ghi nhận.
+ Tôn trọng tính khách quan trong
nghiên cứu lịch sử: (i) Nhà nghiên cứu phải dựa trên chứng cứ khoa học, không
được thêu dệt, suy đoán chủ quan; (ii) Không để cho tình cảm cá nhân, lập
trường chính trị, ý thức hệ bóp méo, tô hồng hoặc bôi đen sự thật; (iii) Mọi
nhân vật, sự kiện, thời đại lịch sử cần phải được đánh giá toàn diện, xem xét
kỹ lưỡng cả mặt tích cực và tiêu cực.
Quan điểm “chống lật sử” nêu trên rõ
ràng đi ngược lại với nguyên tắc tôn trọng “sự thật khách quan” của giới sử
học. Quan điểm chính thống (trên báo chí, sách giáo khoa, tài liệu lịch sử)
hiện nay là tô hồng chế độ, tô hồng đảng cộng sản, các lãnh tụ tiền bối, và các
thành quả của cách mạng; phớt lờ hoặc giảm nhẹ những mặt xấu của các thể
chế/nhân vật đó. Trong khi đó, đạo đức của giới sử học đòi hỏi phải xem xét
toàn diện và trung thực cả mặt tốt và mặt xấu của các đối tượng nghiên cứu đó.
Ví dụ, các sử gia cần trung thực trả lời các câu hỏi:
+ Mặt tích cực và tiêu cực của việc
áp dụng chủ nghĩa cộng sản ở nước ta? Đó có phải là một lựa chọn sai lầm hay
không?
+ Mặt tích cực và tiêu cực của cuộc
kháng chiến chống Pháp? Đó có phải là một cuộc chiến sai lầm hay không?
+ Mặt tích cực và tiêu cực của cuộc
kháng chiến chống Mỹ? Đó có phải là một cuộc chiến sai lầm hay không?
+ Mặt tích cực và tiêu cực về nhân
cách và năng lực lãnh đạo của ông Hồ và các nhà lãnh đạo tiền bối?
+ Trong hơn 80 năm cầm quyền, đảng
cộng sản đã đạt được những thành tựu nào và phạm phải những sai lầm nghiêm
trọng nào?
v.v…
Có nhiều lý do khiến giới sử học cần
theo đuổi sự thật khách quan. Thứ nhất, việc phản ánh khách quan giúp tái hiện
bức tranh quá khứ gần nhất với sự thật vốn có. Nếu để thiên kiến chủ quan chi
phối thì lịch sử sẽ trở thành tác phẩm hư cấu, làm mất đi tính khoa học. Thứ
hai, lịch sử không nên trở thành công cụ tuyên truyền, phục vụ lợi ích phe
nhóm, hoặc vì mục đích chính trị ngắn hạn mà cần phải phục vụ lợi ích lâu dài
của dân tộc. Thứ ba, lịch sử phải trở thành tấm gương cho hiện tại và tương lai
cho nên không thể bị bóp méo khiến độc gỉa rút ra bài học sai lầm. Thứ tư, đảm
bảo sự thật khách quan sẽ giúp các nhà nghiên cứu có góc nhìn khác nhau có cơ
sở để đồng thuận.
Giống như các nhà khoa học khác, các
sử gia có nhiệm vụ cố vấn cho các cơ quan chính phủ về lĩnh vực chuyên môn.
Việc đảm bảo tính khách quan trong sử học, và khoa học nói chung, vô cùng quan
trọng bởi lẽ đã có rất nhiều chủ trương sai lầm do chủ quan, duy ý chí. Một số
ví dụ ở Việt Nam là đấu tố trong Cải cách Ruộng đất, áp dụng Kinh tế Kế hoạch
trên toàn quốc, các chiến dịch Đánh Tư sản, và thực thi Chủ nghĩa Lý lịch sau
1975. Những chủ trương này đều không dựa trên cơ sở khoa học nghiêm túc dẫn đến
những hậu quả hết sức nặng nề.
Lịch sử là một lĩnh vực thú vị nhưng
không quá khó để tìm hiểu. Nghiên cứu lịch sử thường không đòi hỏi được đào tạo
bài bản kiến thức chuyên sâu giống như một số lĩnh vực khác, chẳng hạn vật lý
hạt nhân. Thế nên nhiều nhà nghiên cứu nghiệp dư đã đầu tư thời gian, công sức
để tìm hiểu lịch sử. Đôi khi, họ tìm thấy những bằng chứng có giá trị hoặc đưa
ra những đánh giá/diễn giải mới mẻ, độc đáo ngay cả đối với các nhà sử gia
chuyên nghiệp. Các nhà sử học chuyên nghiệp thường trình bày quan điểm của họ
trên các tạp chí khoa học, ấn phẩm chuyên ngành, các hội thảo trong nước, quốc
tế, và cả trên truyền thông đại chúng.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nghiệp
dư thường không có các cơ hội ấy. Nơi chủ yếu để họ nêu quan điểm là mạng xã
hội và các ấn phẩm nghiệp dư. Việc trừng phạt họ chỉ vì họ nói trái với ý Đảng
sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền tự do ngôn luận và những đóng góp hữu ích
của họ cho ngành sử học, và xã hội nói chung.
1.2. Ứng dụng sử học vào cuộc sống
Ứng dụng sử học vào cuộc sống nghĩa
là áp dụng kiến thức lịch sử vào các lĩnh vực xã hội khác nhau, chẳng hạn như
biên soạn sách giáo khoa lịch sử, trình bày quan điểm lịch sử trên truyền thông
đại chúng, đặt tên đường phố, công trình, bảo tồn di sản văn hoá. Việc ứng dụng
này thường được chính trị hoá theo quan điểm của đảng cầm quyền.
Tuy nhiên, lịch sử là một ngành khoa
học cơ bản, nơi giá trị cốt lõi nằm ở việc truy tìm sự thật hơn là ứng dụng
thực tiễn. Thế nên nhiều sử gia thường bối rối khi ứng dụng sử học bởi dễ mâu
thuẫn với đạo đức nghề nghiệp. Mặc dù là Tổng Chủ biên của Bộ sách Giáo khoa
Lịch sử, GS. Vũ Minh Giang vẫn cảm thấy phiền toái khi phải áp đặt chính trị
vào khách quan lịch sử để dạy học sinh [3]. GS. Phạm Hồng Tung thì cảm thấy khó
hiểu khi một số cựu chiến binh kiến nghị ban hành “Luật bảo vệ sự thật lịch
sử”. Bởi lẽ theo ông, các sử gia luôn phải sẵn sàng đón nhận những bằng chứng
mới, những đánh giá/diễn giải mới.
Mặt khác, quan điểm lịch sử chính
thống cũng không bất biến theo thời gian. Lấy ví dụ, các tài liệu Việt Nam
trước 1985 thường ca ngợi kinh tế kế hoạch, coi kinh tế thị trường là phản
động. Buôn bán tư nhân bị coi là “phe phẩy” theo nghĩa xấu. Tuy nhiên, từ sau
1985, kinh tế kế hoạch bị chỉ trích, kinh tế thị trường lên ngôi. Doanh nhân là
tầng lớp được kính trọng. Sau khi có Nghị Quyết 36-NQ/TW, các tài liệu lịch sử
viết về chế độ Việt Nam Cộng Hoà cũng đã giảm bớt sự thù địch, nhấn mạnh đoàn
kết dân tộc. Việc tiếp tục dựa trên những quan điểm chính thống đã lỗi thời có
thể dẫn đến nhiều nguy hại cho quốc gia.
2. NGÀNH GIÁO DỤC LUÔN KHUYẾN KHÍCH
TƯ DUY PHẢN BIỆN
Hầu hết giáo viên giảng dạy môn lịch
sử ở bậc phổ thông đều tốt nghiệp đại học ngành lịch sử. Họ được đào tạo bởi
các giáo sư sử học cho nên được truyền dạy đạo đức cốt lõi của giới sử học là
tôn trọng sự thật khách quan. Đặc biệt, ngành giáo dục hiện đại luôn chú trọng
rèn luyện tư duy phản biện và tự do tư tưởng cho học sinh. Đây là những công cụ
cơ bản để kích thích khả năng tư duy độc lập và sáng tạo của thanh thiếu niên.
Tư duy phản biện và tự do tư tưởng sẽ khuyến khích học sinh lắng nghe và chấp
nhận những ý kiến khác biệt, đa chiều.
Tuy nhiên, trong quá trình giảng dạy,
đặc biệt là giảng dạy học phần lịch sử thế kỷ XX-XXI, giáo viên bắt buộc phải
tuân theo các định hướng chính trị chính thống. Điều này có thể tạo ra mâu
thuẫn với đạo đức nghề nghiệp của nhà giáo. Ngược lại, khi giảng dạy các học
phần lịch sử từ thế kỷ XIX trở về trước, giáo viên có nhiều tự do hơn, do các
học phần này ít nhạy cảm hơn.
Không thể ngăn cấm học sinh cũng như
công dân nói chung tìm hiểu toàn diện, cả mặt tốt và mặt xấu, về các nhân vật,
sự kiện, thời đại lịch sử. Dù không được giáo viên hướng dẫn đầy đủ, học trò
vẫn có thể tự tìm hiểu về giai đoạn lịch sử thế kỷ XX, XXI từ các thông tin
ngoài nhà trường. Hơn nữa, việc khuyến khích tư duy cởi mở, và tôn trọng các
góc nhìn khác biệt đã trở thành chuẩn mực đối với tất cả các môn học. Lịch sử
không phải là ngoại lệ.
Giáo dục phổ thông ở các nước phát
triển cũng bị chính trị tri phối. Tuy nhiên, học sinh, sinh viên được khuyến
khích tự do nghiên cứu. Họ được tự do tổ chức hội thảo, diễn thuyết về các chủ
đề chính trị, lịch sử mà họ quan tâm, kể cả những chủ đề mà chính quyền không
thích. Họ có thể nêu những quan điểm trái với quan điểm chính thống mà không bị
trừng phạt.
3. XU THẾ LẠM DỤNG “CHỐNG LẬT SỬ”
Công bằng mà nói, nhiều nước phát
triển trên thế giới cũng chính trị hoá lịch sử để tuyên truyền, giáo dục công
dân, nhằm bảo vệ chế độ. Điều khác biệt là ở chỗ, ở các quốc gia văn minh,
những người có quan điểm khác với đảng cầm quyền thường không bị xử phạt.
Trong khi đó ở Việt Nam hiện nay, có
rất nhiều điều luật mơ hồ liên quan đến đảng cộng sản, chế độ, lãnh tụ, cách
mạng, khiến công dân rất dễ bị phạt tiền thậm chí phạt tù. Mới đây, việc Bộ
Công An đề nghị bổ sung tội danh liên quan đến chống Đảng Cộng sản vào Bộ Luật
hình sự là một diễn biến nguy hiểm. Nghị định 328/2026/NĐ-CP về “Quy định
phòng, chống tin giả, tin sai sự thật” định nghĩa “Tin giả, tin sai sự thật là
thông tin không có thật hoặc có một phần sự thật xâm hại đến an ninh, uy tín,
hình ảnh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội…” Định nghĩa như vậy rất bậy bạ bởi
vì khái niệm “xâm hại” hết sức mơ hồ, dễ bị lạm dụng. Nhiều lãnh đạo quốc gia
thường kêu gọi các cấp chính quyền phải lắng nghe ý kiến phản biện. Tuy nhiên,
với hệ thống luật pháp tuỳ tiện như vậy, sẽ chẳng mấy ai dám phản biện.
4. THAY CHO LỜI KẾT
Quan niệm “chống lật sử” (theo nghĩa
chống lại những quan điểm trái với quan điểm chính thống) có nhiều mâu thuẫn
với đạo đức của các nhà giáo, nhà khoa học nói chung, không phải chỉ riêng
ngành lịch sử. Quan niệm này cũng cản trở việc xây dựng một xã hội văn minh,
nơi những người có ý kiến khác biệt có thể chung sống hoà bình với nhau và
quyền tự do ngôn luận của công dân được bảo vệ.
Các nhà giáo, nhà khoa học chân chính
cần cương quyết bảo vệ sự thật khách quan, khuyến khích tư duy đa chiều, tôn
trọng khác biệt của học sinh, sinh viên, và công dân nói chung.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]https://daidoanket.vn/gs-dinh-xuan-lam-nha-su-hoc-phai-khach-quan-va-trung-thuc-10066542.html
[2]
https://vanviet.info/tu-lieu/lich-su-su-that-va-su-hoc
[3]
https://nguoidothi.net.vn/gs-tskh-vu-minh-giang-phai-dat-loi-ich-quoc-gia-len-tren-y-thuc-he-13396.html